Dịch nghĩa:
なぜそこへ行きたいのか、私に教えて下さい。
Hãy cho tôi biết tại sao bạn muốn đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
私
Tư
tư nhân; tôi
教
Giáo
giáo dục
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém