Dịch nghĩa:
なぜか勉強を始めると眠くなっちゃうんだ。
Không hiểu sao cứ bắt đầu học là tôi lại buồn ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
始
Thí
bắt đầu
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ