Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なぜ、あなたの
耳
みみ
はそんなに
大
おお
きいの?
Tại sao tai bạn lại to như vậy?
Từ vựng:
耳
みみ
tai
そんな
như vậy; loại đó
大きい
おおきい
to
Hán tự:
耳
Nhĩ
tai
大
Đại
lớn; to