Dịch nghĩa:
なくなったボールを探しに行ってくれないか。
Bạn có thể đi tìm quả bóng đã mất không?
Từ vựng:
Hán tự:
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng