Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんな
食
た
べ
物
もの
にアレルギーがありますか?
Bạn dị ứng với thực phẩm gì?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
食べ物
たべもの
thức ăn
アレルギー
dị ứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề