Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どれくらい
待
ま
たなければいけないと
思
おも
う?
Bạn nghĩ chúng ta phải đợi bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
待つ
まつ
chờ đợi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
思
Tư
nghĩ