Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どれくらいの
間
ま
このロープは
持
も
ちますか。
Sợi dây này sẽ kéo dài bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
此の
この
này
ロープ
dây thừng
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
持
Trì
cầm; giữ