Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どれくらいこの
寒
さむ
い
天気
てんき
は
続
つづ
きますか。
Thời tiết lạnh này sẽ kéo dài bao lâu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
天気
てんき
thời tiết
続く
つづく
tiếp tục; kéo dài; tiếp diễn
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo