Dịch nghĩa:
どの電車に乗れば鎌倉に行きますか。
Tôi nên đi tàu nào để đến Kamakura?
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
鎌
Liêm
lưỡi hái; mánh khóe
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng