Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのコートがあなたのか
指摘
してき
してください。
Làm ơn chỉ cho tôi biết chiếc áo khoác nào là của bạn.
Từ vựng:
指摘
してき
chỉ ra; xác định
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt