Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのようにエスペラントを
学
まな
びましたか?
Bạn đã học tiếng Esperanto như thế nào?
Từ vựng:
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
エスペラント
Esperanto
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
Hán tự:
学
Học
học; khoa học