Dịch nghĩa:
どのようにすれば警察署につけますか。
Làm thế nào để đến đồn cảnh sát?
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
署
Thự
chữ ký; văn phòng