Dịch nghĩa:
どのくらいで東京に到着できますか。
Mất bao lâu để đến Tokyo?
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo