Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どちらのチームもその
試合
しあい
ではよくなかった。
Cả hai đội đều không tốt trong trận đấu đó.
Từ vựng:
チーム
đội
其の
その
đó; cái đó
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1