Dịch nghĩa:
どちらかといえば彼とは離婚したい。
Nếu nói thì tôi muốn ly hôn với anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân