Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どちらかが
他方
たほう
よりいい、というのではない。
Không phải cái nào cũng tốt hơn cái kia.
Từ vựng:
他方
たほう
một (trong hai); cái khác; một cách; cách khác; một hướng; hướng khác; một bên; bên khác
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
方
Phương
hướng; người; lựa chọn