Dịch nghĩa:

"Anh đi đến đâu?" "Tôi đang trên đường đến Chicago."

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
tư nhân; tôi
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận