Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どこで
傘
かさ
がないのに
気
き
づきましたか。
Bạn nhận ra mình không có ô ở đâu?
Từ vựng:
傘
かさ
ô
無い
ない
không tồn tại
気づく
きづく
nhận ra; để ý
Hán tự:
傘
Tản
ô
気
Khí
tinh thần; không khí