Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どう言いっていいのかわからないので黙だまっていた。
Tôi không biết nói gì nên đã im lặng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
黙る
だまる
im lặng

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
黙
Mặc im lặng; ngừng nói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật