Dịch nghĩa:
どうやって彼らはあのテントで寒い冬を越せるのだろうか。
Làm thế nào họ có thể sống qua mùa đông lạnh giá trong cái lều đó?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
寒
Hàn
lạnh
冬
Đông
mùa đông
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam