Dịch nghĩa:
どうぞよい旅行をしてきてください。
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng