Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞご
自由
じゆう
に
召
め
しあがってください。
Xin mời tự do thưởng thức.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
自由
じゆう
tự do
召し上がる
めしあがる
ăn; uống
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
召
Triệu
gọi; mặc