Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして
彼女
かのじょ
はそんなに
怒
おこ
ったのか。
Tại sao cô ấy lại tức giận như vậy?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
彼女
かのじょ
cô ấy
そんな
như vậy; loại đó
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm