Dịch nghĩa:
どうして彼は考えを変えたのかしら?
Tại sao anh ấy lại thay đổi suy nghĩ nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ