Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてカラオケがこんなに
人気
にんき
があるのかしら。
Tại sao karaoke lại phổ biến như vậy nhỉ?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí