Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしてみんな、そんなふくれっ面つらしてんの?
Tại sao mọi người lại cau có thế nhỉ?

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
そんな
như vậy; loại đó
ふくれっ面
ふくれっつら
vẻ mặt giận dỗi (thường với má phồng); vẻ mặt sưng sỉa; bĩu môi; cau có

Hán tự:

面
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật