Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうしてこんな遅おそくまで起おきてるの?
Tại sao bạn thức khuya thế?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
遅く
おそく
muộn
起きる
おきる
dậy; đứng dậy

Hán tự:

遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật