Dịch nghĩa:
どうしたわけで彼は姉妹との仲がまずくなったのか。
Tại sao anh ấy lại không hòa thuận với chị em mình?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ