Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうか
先
さき
に
進
すす
んで
道
みち
をふさがないで
下
くだ
さい。
Làm ơn đi trước và đừng chặn đường.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
進む
すすむ
tiến lên; đi về phía trước
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
塞ぐ
ふさぐ
bịt kín; đóng kín; chặn lại; bịt lại; che (tai, mắt, v.v.); nhắm (mắt, miệng)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém