Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
見
み
られたかっこうじゃないよ。
Trông bạn không được đẹp lắm đâu.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy