Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
寒
さむ
かったのだが、
私
わたし
たちは
出
で
かけたのだ。
Trời rất lạnh nhưng chúng tôi vẫn đi ra ngoài.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
私たち
わたしたち
chúng tôi
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài