Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
寒
さむ
いからスケートが
出来
でき
るよ。
Vì trời lạnh quá nên có thể trượt băng đấy.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành