Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とてもやさしいというしろものではない。
Đây không phải là thứ dễ dàng đâu.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại