Dịch nghĩa:
でも、男性はああいうのは気に入らないようね。
Nhưng có vẻ như đàn ông không thích thứ đó lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn