Dịch nghĩa:
でも、彼はギターを弾く時間ならある。
Nhưng anh ấy có thời gian để chơi đàn guitar.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian