Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
できるだけ
早
はや
くそれを
返
かえ
してほしいんです。
Tôi muốn bạn trả lại thứ đó càng sớm càng tốt.
Ngữ pháp:
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
其れ
それ
đó; nó
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ