Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
できるだけどんな
人
ひと
とも
親
した
しくなるようにすべきだ。
Bạn nên cố gắng thân thiết với mọi người khi có thể.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
どんな
loại gì; kiểu gì
人
ひと
người; ai đó
親しい
したしい
thân thiết (ví dụ: bạn bè); quen thuộc; thân thiện; thân mật
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
人
Nhân
người
親
Thân
cha mẹ; thân mật