Dịch nghĩa:
つまり、この花瓶を尿瓶の代わりに使えってことか?
Anh đang nói là dùng cái bình hoa này thay cho bình tiểu à?
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
尿
Niệu
nước tiểu
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
使
Sử
sử dụng; sứ giả