Dịch nghĩa:
つまらないことに時間を無駄に過ごすな。
Đừng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
無
Vô
không có gì; không
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi