Dịch nghĩa:
つまらないことに時間を浪費するな。
Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí