Dịch nghĩa:
ついに彼はその作り方を考え出した。
Cuối cùng anh ấy đã nghĩ ra cách làm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
出
Xuất
ra ngoài