Dịch nghĩa:
ちょっと慎重になり過ぎじゃないかな。
Có phải bạn đang quá thận trọng không?
Từ vựng:
Hán tự:
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi