Dịch nghĩa:
ちょっと待って、トイレに行きたいの。
Chờ một chút, tôi muốn đi vệ sinh.
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng