Dịch nghĩa:
ちょっと冷まして、熱いうちは食べないように。
Để nguội một chút, đừng ăn khi còn nóng.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
食
Thực
ăn; thực phẩm