Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっとだけそのクシ
貸
か
してくれない?
Cho tôi mượn cái lược một chút được không?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
貸
Thải
cho vay