Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっとその
辺
あたり
をブラブラしました。
Tôi đã đi lang thang quanh khu vực đó một chút.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
為る
する
làm
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận