Dịch nghĩa:
ちょっとした裏話を聞かせてあげよう。
Để tôi kể cho bạn nghe một chút chuyện hậu trường.
Từ vựng:
Hán tự:
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe