Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっとしたスリルも
味
あじ
わえますよ。
Bạn cũng có thể trải nghiệm một chút cảm giác hồi hộp đó.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
為る
する
làm
スリル
cảm giác mạnh
味わう
あじわう
nếm thử
Hán tự:
味
Vị
hương vị; vị