Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちょっとこのハンドルを
回
まわ
してごらん。
Hãy thử xoay cái tay nắm này một chút.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
ハンドル
tay cầm
回す
まわす
xoay; quay
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng