Dịch nghĩa:
ちょっとここに座って景色を眺めようよ。
Hãy ngồi đây một chút và ngắm cảnh nào.
Từ vựng:
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét